Home

Gear & Items

Material Effects

Each material and every stat it can grant - by slot and tier. Filter by the stats you want to min-max.

Type
Slot
Stats

79 materials

TopazRare | Decoration
Weapon
Lightning Damage Percent+30~40%T3
Armor
Kháng sét+15~20%T3
Accessory
Cast Speed+1.2~1.4xT3
Da GoblinCommon | Engraving
Weapon50% each
Fire Damage Percent+20~30%T2
Lightning Damage Percent+20~30%T2
Armor50% each
Kháng băng+5~10%T1
Kháng lửa+5~10%T1
Accessory50% each
Tốc độ tấn công+0.4~0.5/sT1
HP tối đa+10~30T1
Xương bộ xươngCommon | Engraving
Weapon50% each
Sát thương chí mạng+15~20%T2
Fire Damage Percent+20~30%T2
Armor50% each
Giáp+25~50T1
Giáp+100~150T1
Accessory50% each
Add Hp Per Hit+1~2T1
Tốc độ tấn công+0.4~0.5/sT1
Thạch SlimeCommon | Engraving
Weapon50% each
Tốc độ tấn công+0.5~0.6/sT2
Sát thương tấn công+2~3T2
Armor50% each
Hấp thụ sát thương+10T1
Tỷ lệ đỡ+2.5~3.5%T1
Accessory50% each
HP tối đa+10~30T1
Tỷ lệ chí mạng+10~15%T1
Nanh sóiUncommon | Engraving
Weapon50% each
Area Of Effect+90~100T3
Tỷ lệ chí mạng+20~25%T3
Armor50% each
Kháng sét+10~15%T2
Giáp+150~200T2
Accessory50% each
Add Hp Per Hit+2~4T2
Sát thương tấn công+2~3T2
Tơ nhệnUncommon | Engraving
Weapon50% each
Area Of Effect+90~100T3
Physical Damage Percent+30~40%T3
Armor50% each
Kháng băng+10~15%T2
Giảm thời gian hồi+2.5~4%T2
Accessory50% each
Giảm thời gian hồi+2.5~4%T2
HP tối đa+30~60T2
Cỏ độcUncommon | Engraving
Weapon50% each
Hp Leech+20~30T3
Lightning Damage Percent+30~40%T3
Armor50% each
Giáp+50~100T2
Hấp thụ sát thương+10~14T2
Accessory50% each
Sát thương tấn công+2~3T2
Tốc độ di chuyển+150~200T2
Dược thảoUncommon | Engraving
Weapon50% each
Fire Damage Percent+30~40%T3
Cold Damage Percent+30~40%T3
Armor50% each
Tỷ lệ né+3.5~4.5%T2
HP tối đa+80~110T2
Accessory50% each
Tỷ lệ chí mạng+15~20%T2
Sát thương tấn công+2~3T2
Màng cánh dơiRare | Engraving
Weapon50% each
Lightning Damage Percent+40~50%T4
Fire Damage Percent+40~50%T4
Armor50% each
Damage Reduction+3~4%T3
HP tối đa+60~90T3
Accessory50% each
Sát thương chí mạng+20~25%T3
Add Hp Per Hit+1~2T3
Máu OgreRare | Engraving
Weapon50% each
Area Of Effect+100~120T4
Sát thương tấn công+200~250T4
Armor50% each
Hp Regen Per Sec+200~250T3
Kháng băng+15~20%T3
Accessory50% each
HP tối đa+60~90T3
Sát thương tấn công+3~6T3
Bào tử nấmRare | Engraving
Weapon50% each
Giảm thời gian hồi+5.5~7%T4
Add Hp Per Hit+4~6T4
Armor50% each
Tỷ lệ đỡ+4.5~5.5%T3
Kháng sét+15~20%T3
Accessory50% each
Hp Regen Per Sec+200~250T3
HP tối đa+60~90T3
Nhựa cây cổ thụRare | Engraving
Weapon50% each
Sát thương chí mạng+25~30%T4
Area Of Effect+100~120T4
Armor50% each
Hp Regen Per Sec+200~250T3
Damage Reduction+3~4%T3
Accessory50% each
Sát thương chí mạng+20~25%T3
Tốc độ tấn công+0.6~0.7/sT3
Đầu lâuLegendary | Engraving
Weapon50% each
Giảm thời gian hồi+7~8.5%T5
Lightning Damage Percent+50~60%T5
Armor50% each
Kháng sét+20~25%T4
Chaos Resistance+20~25%T4
Accessory50% each
Cast Speed+1.4~1.6xT4
Sát thương chí mạng+25~30%T4
Lông vũ HarpyLegendary | Engraving
Weapon50% each
Fire Damage Percent+50~60%T5
Sát thương tấn công+250~300T5
Armor50% each
Tỷ lệ đỡ+5.5~7%T4
Damage Reduction+4~5.5%T4
Accessory50% each
Sát thương tấn công+6~10T4
HP tối đa+90~120T4
Rễ cây MandrakeLegendary | Engraving
Weapon50% each
Add Hp Per Hit+5~7T5
Fire Damage Percent+50~60%T5
Armor50% each
Kháng băng+20~25%T4
HP tối đa+90~120T4
Accessory50% each
Hp Leech+25~35T4
Hp Regen Per Sec+250~300T4
Chiết xuất NightshadeLegendary | Engraving
Weapon50% each
Sát thương tấn công+250~300T5
Tỷ lệ chí mạng+30~35%T5
Armor50% each
Kháng sét+20~25%T4
Kháng băng+20~25%T4
Accessory50% each
Add Hp Per Hit+4~6T4
Sát thương chí mạng+25~30%T4
Vảy BasiliskImmortal | Engraving
Weapon50% each
Hp Leech+35~45T6
Sát thương tấn công+15~30T6
Armor50% each
HP tối đa+120~150T5
Damage Reduction+5.5~7%T5
Accessory50% each
Tốc độ di chuyển+300~350T5
Cast Speed+1.6~2xT5
Vuốt WyvernImmortal | Engraving
Weapon50% each
Cold Damage Percent+60~80%T6
Add Hp Per Hit+6~8T6
Armor50% each
Kháng băng+25~30%T5
Giáp+200~250T5
Accessory50% each
Tỷ lệ chí mạng+30~35%T5
Hp Regen Per Sec+300~400T5
Xúc xắcImmortal | Engraving
Weapon50% each
Physical Damage Percent+60~80%T6
Cold Damage Percent+60~80%T6
Armor50% each
Hấp thụ sát thương+22~26T5
Tỷ lệ đỡ+7~9%T5
Accessory50% each
Giảm thời gian hồi+7~8.5%T5
Tốc độ di chuyển+300~350T5
Máu quỷImmortal | Engraving
Weapon50% each
Area Of Effect+140~170T6
Lightning Damage Percent+60~80%T6
Armor50% each
Tỷ lệ đỡ+7~9%T5
Tỷ lệ né+7~9%T5
Accessory50% each
Hp Leech+30~40T5
Tỷ lệ chí mạng+30~35%T5
Sừng MinotaurArcana | Engraving
Weapon50% each
Cold Damage Percent+80~100%T7
Tốc độ tấn công+1.3~1.5/sT7
Armor50% each
Kháng sét+30~35%T6
Hp Regen Per Sec+400~500T6
Accessory50% each
Area Of Effect+140~170T6
Giảm thời gian hồi+8.5~10%T6
Mỏ GriffinArcana | Engraving
Weapon50% each
Cold Damage Percent+80~100%T7
Sát thương tấn công+30~50T7
Armor50% each
Kháng sét+30~35%T6
HP tối đa+200~250T6
Accessory50% each
Cast Speed+2~2.5xT6
Sát thương chí mạng+40~50%T6
Tro Phượng hoàngArcana | Engraving
Weapon50% each
Tỷ lệ chí mạng+40~45%T7
Sát thương tấn công+30~50T7
Armor50% each
Hấp thụ sát thương+26~30T6
Damage Reduction+7~8.5%T6
Accessory50% each
Tốc độ tấn công+1.1~1.3/sT6
Sát thương chí mạng+40~50%T6
Mật rồngArcana | Engraving
Weapon50% each
Sát thương chí mạng+50~60%T7
Tỷ lệ chí mạng+40~45%T7
Armor50% each
Tỷ lệ né+9~11%T6
Tỷ lệ đỡ+9~11%T6
Accessory50% each
Tỷ lệ chí mạng+35~40%T6
Add Hp Per Hit+6~8T6
Tinh chất WraithBeyond | Engraving
Weapon50% each
Sát thương chí mạng+60~80%T8
Fire Damage Percent+100~130%T8
Armor50% each
Tỷ lệ đỡ+11~13%T7
HP tối đa+180~210T7
Accessory50% each
Add Hp Per Hit+7~9T7
Sát thương chí mạng+50~60%T7
Mực KrakenBeyond | Engraving
Weapon50% each
Cold Damage Percent+100~130%T8
Area Of Effect+200~230T8
Armor50% each
Kháng sét+35~40%T7
Tỷ lệ né+11~13%T7
Accessory50% each
Add Hp Per Hit+7~9T7
Sát thương tấn công+30~50T7
Tủy TitanBeyond | Engraving
Weapon50% each
Sát thương tấn công+500~700T8
Fire Damage Percent+100~130%T8
Armor50% each
Kháng sét+35~40%T7
Damage Reduction+8.5~10%T7
Accessory50% each
Hp Regen Per Sec+500~700T7
HP tối đa+180~210T7
Dịch hư khôngBeyond | Engraving
Weapon50% each
Tỷ lệ chí mạng+45~50%T8
Add Hp Per Hit+8~10T8
Armor50% each
Damage Reduction+8.5~10%T7
Kháng băng+35~40%T7
Accessory50% each
Tốc độ di chuyển+400~450T7
Tỷ lệ chí mạng+40~45%T7
Nhớt vực thẳmCelestial | Engraving
Weapon50% each
Fire Damage Percent+130~180%T9
Giảm thời gian hồi+13~14.5%T9
Armor50% each
Giáp+450~500T8
Tỷ lệ đỡ+13~16%T8
Accessory50% each
Tốc độ tấn công+1.5~1.7/sT8
Tốc độ di chuyển+450~500T8
Bào tử hỗn loạnCelestial | Engraving
Weapon50% each
Physical Damage Percent+130~180%T9
Sát thương tấn công+100~150T9
Armor50% each
Kháng băng+40~45%T8
Chaos Resistance+40~45%T8
Accessory50% each
Tốc độ di chuyển+450~500T8
Hp Regen Per Sec+700~1,000T8
Nhựa nguyên thủyDivine | Engraving
Weapon50% each
Area Of Effect+280~350T10
Fire Damage Percent+180~250%T10
Armor50% each
Chaos Resistance+45~50%T9
Hp Regen Per Sec+1,000~1,500T9
Accessory50% each
Cast Speed+3.5~4xT9
Tốc độ di chuyển+500~550T9
Nọc độc thái cổDivine | Engraving
Weapon50% each
Add Hp Per Hit+10~12T10
Tốc độ tấn công+2~2.5/sT10
Armor50% each
Tỷ lệ đỡ+16~20%T9
Giáp+500~550T9
Accessory50% each
Tỷ lệ chí mạng+50~55%T9
Giảm thời gian hồi+13~14.5%T9
Xúc xắc hỗn loạnCosmic | Engraving
Weapon50% each
Tỷ lệ chí mạng+2.5~3%T10
Sát thương tấn công+150~300T10
Armor50% each
HP tối đa+270~300T10
Hấp thụ sát thương+60~80T10
Accessory50% each
Cast Speed+4~5xT10
Sát thương tấn công+150~300T10
Xúc tu hư khôngCosmic | Engraving
Weapon50% each
Sát thương tấn công+1,000~1,500T10
Sát thương chí mạng+100~150%T10
Armor50% each
Kháng lửa+50~55%T10
Giảm thời gian hồi+14.5~16%T10
Accessory50% each
HP tối đa+270~300T10
Tỷ lệ chí mạng+55~60%T10
Cuộn giấy khắc ấn thườngCommon | Inscription
Common6.2% each
Sát thương tấn công+1~6T1,3
Sát thương tấn công+50~200T1,3
Giáp+25~150T1,3
Giáp+100~250T1,3
HP tối đa+10~90T1,3
Tốc độ tấn công+0.4~0.7/sT1,3
Cast Speed+0.8~1.4xT1,3
Area Of Effect+70~100T1,3
Physical Damage Percent+10~40%T1,3
Fire Damage Percent+10~40%T1,3
Cold Damage Percent+10~40%T1,3
Lightning Damage Percent+10~40%T1,3
Kháng lửa+5~20%T1,3
Kháng băng+5~20%T1,3
Kháng sét+5~20%T1,3
Thêm HP Mỗi Lần Giết+2~8T1,3
Cuộn giấy khắc ấn cao cấpUncommon | Inscription
Common6.2% each
Sát thương tấn công+2~10T2,4
Sát thương tấn công+100~250T2,4
Tỷ lệ né+3.5~7%T2,4
Tỷ lệ đỡ+3.5~7%T2,4
HP tối đa+30~120T2,4
Giảm thời gian hồi+2.5~7%T2,4
Tỷ lệ chí mạng+15~30%T2,4
Sát thương chí mạng+15~30%T2,4
Physical Damage Percent+20~50%T2,4
Fire Damage Percent+20~50%T2,4
Cold Damage Percent+20~50%T2,4
Lightning Damage Percent+20~50%T2,4
Kháng lửa+10~25%T2,4
Kháng băng+10~25%T2,4
Kháng sét+10~25%T2,4
Hp Regen Per Sec+150~300T2,4
Cuộn giấy khắc ấn hiếmRare | Inscription
Common6.2% each
Sát thương tấn công+3~15T3,5
Sát thương tấn công+150~300T3,5
Giáp+100~250T3,5
Giáp+200~350T3,5
HP tối đa+60~150T3,5
Tốc độ tấn công+0.6~1.1/sT3,5
Cast Speed+1.2~2xT3,5
Area Of Effect+90~140T3,5
Tăng Sát Thương Diện Rộng+300~600T3,5
Tăng Sát Thương Cận Chiến+300~600T3,5
Tăng Sát Thương Đạn+300~600T3,5
Tăng Sát Thương Triệu Hồi+300~600T3,5
Kháng lửa+15~30%T3,5
Kháng băng+15~30%T3,5
Kháng sét+15~30%T3,5
Add Hp Per Hit+1~7T3,5
Cuộn giấy khắc ấn huyền thoạiLegendary | Inscription
Common5.6% each
Sát thương tấn công+6~30T4,6
Sát thương tấn công+200~400T4,6
Giáp+150~300T4,6
Giáp+250~400T4,6
Tỷ lệ né+5.5~11%T4,6
Tỷ lệ đỡ+5.5~11%T4,6
HP tối đa+90~180T4,6
Giảm thời gian hồi+5.5~10%T4,6
Tỷ lệ chí mạng+25~40%T4,6
Sát thương chí mạng+25~50%T4,6
Physical Damage Percent+40~80%T4,6
Fire Damage Percent+40~80%T4,6
Cold Damage Percent+40~80%T4,6
Lightning Damage Percent+40~80%T4,6
Kháng lửa+20~35%T4,6
Kháng băng+20~35%T4,6
Kháng sét+20~35%T4,6
Hp Regen Per Sec+250~500T4,6
Cuộn giấy khắc ấn bất diệtImmortal | Inscription
Common6.7% each
Sát thương tấn công+10~50T5,7
Sát thương tấn công+250~500T5,7
HP tối đa+120~210T5,7
Tốc độ tấn công+0.9~1.5/sT5,7
Cast Speed+1.6~3xT5,7
Area Of Effect+120~200T5,7
Tăng Thời Gian Kỹ Năng+220~360T5,7
Physical Damage Percent+50~100%T5,7
Fire Damage Percent+50~100%T5,7
Cold Damage Percent+50~100%T5,7
Lightning Damage Percent+50~100%T5,7
Kháng lửa+25~40%T5,7
Kháng băng+25~40%T5,7
Kháng sét+25~40%T5,7
Hp Leech+30~50T5,7
Cuộn giấy khắc ấn bí thuậtArcana | Inscription
Common5.6% each
Sát thương tấn công+15~100T6,8
Sát thương tấn công+300~700T6,8
Giáp+250~400T6,8
Giáp+350~500T6,8
HP tối đa+200~350T6,8
Giảm thời gian hồi+8.5~13%T6,8
Tỷ lệ chí mạng+35~50%T6,8
Sát thương chí mạng+40~80%T6,8
Tăng Sát Thương Diện Rộng+600~1,300T6,8
Tăng Sát Thương Cận Chiến+600~1,300T6,8
Tăng Sát Thương Đạn+600~1,300T6,8
Tăng Sát Thương Triệu Hồi+600~1,300T6,8
Kháng lửa+30~45%T6,8
Kháng băng+30~45%T6,8
Kháng sét+30~45%T6,8
Chaos Resistance+30~45%T6,8
Hp Regen Per Sec+400~1,000T6,8
Tăng Hồi Của Kỹ Năng+266~406T6,8
Cuộn giấy khắc ấn siêu việtBeyond | Inscription
Common5.9% each
Sát thương tấn công+30~150T7,9
Sát thương tấn công+400~1,000T7,9
Giáp+300~450T7,9
Giáp+400~550T7,9
HP tối đa+180~270T7,9
Tốc độ tấn công+1.3~2/sT7,9
Cast Speed+2.5~4xT7,9
Area Of Effect+170~280T7,9
Physical Damage Percent+80~180%T7,9
Fire Damage Percent+80~180%T7,9
Cold Damage Percent+80~180%T7,9
Lightning Damage Percent+80~180%T7,9
Kháng lửa+35~50%T7,9
Kháng băng+35~50%T7,9
Kháng sét+35~50%T7,9
Chaos Resistance+35~50%T7,9
Thêm HP Mỗi Lần Giết+16~30T7,9
Cuộn giấy khắc ấn thiên giớiCelestial | Inscription
Common5.9% each
Sát thương tấn công+50~300T8,10
Sát thương tấn công+500~1,500T8,10
Giáp+350~500T8,10
Giáp+450~600T8,10
HP tối đa+300~500T8,10
Tỷ lệ chí mạng+45~60%T8,10
Sát thương chí mạng+60~150%T8,10
Tăng Thời Gian Kỹ Năng+360~500T8,10
Tăng Sát Thương Diện Rộng+1,000~2,500T8,10
Tăng Sát Thương Cận Chiến+1,000~2,500T8,10
Tăng Sát Thương Đạn+1,000~2,500T8,10
Tăng Sát Thương Triệu Hồi+1,000~2,500T8,10
Kháng lửa+40~55%T8,10
Kháng băng+40~55%T8,10
Kháng sét+40~55%T8,10
Chaos Resistance+40~55%T8,10
Add Hp Per Hit+8~12T8,10
Cuộn giấy khắc ấn thần thánhDivine | Inscription
Common5.9% each
Sát thương tấn công+100~300T9,10
Sát thương tấn công+700~1,500T9,10
Giáp+400~500T9,10
Giáp+500~600T9,10
HP tối đa+240~300T9,10
Tốc độ tấn công+1.7~2.5/sT9,10
Cast Speed+3.5~5xT9,10
Physical Damage Percent+130~250%T9,10
Fire Damage Percent+130~250%T9,10
Cold Damage Percent+130~250%T9,10
Lightning Damage Percent+130~250%T9,10
Kháng lửa+45~55%T9,10
Kháng băng+45~55%T9,10
Kháng sét+45~55%T9,10
Chaos Resistance+45~55%T9,10
Hp Regen Per Sec+1,000~2,000T9,10
Tăng Hồi Của Kỹ Năng+406~500T9,10
Cuộn giấy khắc ấn vũ trụCosmic | Inscription
Common5.6% each
Sát thương tấn công+150~300T10
Sát thương tấn công+1,000~1,500T10
HP tối đa+270~300T10
HP tối đa+400~500T10
Tỷ lệ né+20~30%T10
Tỷ lệ đỡ+20~30%T10
Tốc độ tấn công+2~2.5/sT10
Cast Speed+4~5xT10
Area Of Effect+280~350T10
Giảm thời gian hồi+14.5~16%T10
Tăng Thời Gian Kỹ Năng+453~500T10
Tốc độ di chuyển+76~83T10
Tốc độ di chuyển+550~600T10
Tỷ lệ chí mạng+55~60%T10
Sát thương chí mạng+100~150%T10
All Elemental Resistance+25~30%T10
Chaos Resistance+50~55%T10
Hp Leech+50~65T9,10