Chuyên gia chiến thuật dùng bẫy và nỏ.
Status
Attack Damage2
Attack Speed0.7/s
Crit Chance4.5%
Crit Damage155%
Max HP70
Armor15
Move Speed750
Cast Speed1x
Cooldown Red.0%
Build planner
Tier 1available from start
Tăng cường Sát thươngPassive · max Lv3 · +2
Tăng cường Tỷ lệ chí mạngPassive · max Lv8 · +200
Mũi Tên NổActive · max Lv5Mũi Tên BăngActive · max Lv5Tier 210 points to unlock
Tăng cường Sát thương chí mạngPassive · max Lv8 · +100
Tăng cường Tỷ lệ néPassive · max Lv3 · +30
Nạp Đạn NhanhActive · max Lv5Tier 320 points to unlock
Tăng cường Sát thương lửaPassive · max Lv10 · +150
Tăng cường Sát thương băngPassive · max Lv10 · +150
Bẫy SạcActive · max Lv5Tier 430 points to unlock
Tăng cường Giảm hồi chiêuPassive · max Lv10 · +10
Tăng cường HPPassive · max Lv10 · +15
Tháp NỏActive · max Lv5Tier 540 points to unlock
Tăng cường Sát thương vật lýPassive · max Lv10 · +150
Tăng cường Tỷ lệ chí mạngPassive · max Lv10 · +3
Mũi Tên ĐiệnActive · max Lv5Tier 650 points to unlock
Tăng cường Sát thươngPassive · max Lv10 · +3
Tăng cường Phạm vi ảnh hưởngPassive · max Lv10 · +30
Tier 760 points to unlock
Tăng cường Sát thương sétPassive · max Lv10 · +150
Tăng cường Sát thương chí mạngPassive · max Lv10 · +150
Tier 870 points to unlock
Tăng cường Tốc độ tấn côngPassive · max Lv10 · +40
Tăng cường HP mỗi đòn đánhPassive · max Lv10 · +3